拼
操纵台
HSK7-9n 0 · Lv.1
cāozòngtái
bàn điều khiển; đài điều khiển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 装有仪表、开关线路或其他机件,控制机器或电气设备运转的工作台
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bàn điều khiển; đài điều khiển
装有仪表、开关线路或其他机件,控制机器或电气设备运转的工作台
免费例句
他坐在操纵台前操作设备。
tā zuò zài cāozòngtái qián cāozuò shèbèi.
≈HSK5
Anh ấy ngồi trước bảng điều khiển để vận hành thiết bị.
He sits in front of the control panel to operate the equipment.
飞行员检查操纵台仪表。
fēi xíng yuán jiǎn chá cāo zòng tái yí biǎo.
≈HSK6
Phi công kiểm tra các thiết bị trên bảng điều khiển.
The pilot checks the instruments on the control panel.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分