WinHSK

擦擦笔

HSK4n
0 · Lv.1

bút bi xóa được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 所写的字迹能透过笔杆末端的胶粒擦拭。
义项 nHSK4

bút bi xóa được

所写的字迹能透过笔杆末端的胶粒擦拭。

免费例句

他的擦擦笔丢了。

tā de cāca bǐ diū le.

HSK4

Bút bi xóa được của anh ấy bị mất rồi.

His erasable pen is lost.

你能借我一支可擦笔吗?

nǐ néng jiè wǒ yì zhī kě cā bǐ ma?

HSK4

Bạn có thể cho tôi mượn bút bi xóa được không?

Can you lend me an erasable pen?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan