WinHSK

收敛性

HSK7-9n
0 · Lv.1
shōuliǎnxìng

chất làm se

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. astringent
  2. convergence (math.)
义项 nHSK7-9

chất làm se

astringent

义项 nHSK7-9

sự hội tụ (toán học.)

convergence (math.)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan