拼
收益率
HSK6n 0 · Lv.1
shōuyìlǜ
tỷ lệ thu nhập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- earnings rate
- earnings yield (finance)
等级
义项 ①n≈HSK6
tỷ lệ thu nhập
earnings rate
义项 ②n≈HSK6
lợi tức thu nhập (tài chính)
earnings yield (finance)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分