拼
收费箱
HSK4n 0 · Lv.1
shōufèixiāng
thùng thu phí; hộp thu phí; hộp đựng tiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收费箱是用来收取费用的容器,通常用于停车场、公共交通等场所。
等级
义项 ①n≈HSK4
thùng thu phí; hộp thu phí; hộp đựng tiền
收费箱是用来收取费用的容器,通常用于停车场、公共交通等场所。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分