拼
收银台
HSK4n 0 · Lv.1
shōuyíntái
quầy thu ngân; quầy thanh toán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 商店、超市等场所用于结账的柜台或桌子
等级
义项 ①n≈HSK4
quầy thu ngân; quầy thanh toán
商店、超市等场所用于结账的柜台或桌子
免费例句
我去超市收银台结账。
Wǒ qù chāoshì shōuyíntái jiézhàng.
≈HSK4
Tôi đến quầy thu ngân để thanh toán.
I go to the supermarket checkout counter to pay.
收银台那儿排队的人太多,咱们再去逛逛吧。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分