WinHSK

放学后

HSK3phrase
0 · Lv.1
fàngxuéhòu

sau khi tan học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学校课程结束之后的时间。
义项 phraseHSK3

sau khi tan học

学校课程结束之后的时间。

免费例句

那放学后见。

Nà fàngxué hòu jiàn.

HSK2

Hẹn gặp lại sau giờ học.

See you after school then.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan