拼
放映员
HSK7-9n 0 · Lv.1
fàngyìngyuán
Người (phụ trách) chiếu phim
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放映员:电影行业工作人员
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Người (phụ trách) chiếu phim
放映员:电影行业工作人员
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Người (phụ trách) chiếu phim
Người (phụ trách) chiếu phim
放映员:电影行业工作人员