WinHSK

放羊娃

HSK6v
0 · Lv.1
fàngyáng

chăn cừu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. shepherd
  2. shepherd boy
义项 vHSK6

chăn cừu

shepherd

义项 vHSK6

cậu bé chăn cừu

shepherd boy

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan