拼
政治犯
HSK6n 0 · Lv.1
zhèngzhìfàn
tội phạm chính trị; chính trị phạm; tù chính trị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于从事某种政治活动被政府认为犯罪的人
等级
义项 ①n≈HSK6
tội phạm chính trị; chính trị phạm; tù chính trị
由于从事某种政治活动被政府认为犯罪的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分