拼
敏感词
HSK5n 0 · Lv.1
mǐngǎncí
từ nhạy cảm; từ cấm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 敏感词是指在特定环境或情况下,可能引起争议、敏感或被禁止使用的词汇。
等级
义项 ①n≈HSK5
từ nhạy cảm; từ cấm
敏感词是指在特定环境或情况下,可能引起争议、敏感或被禁止使用的词汇。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
từ nhạy cảm; từ cấm
từ nhạy cảm; từ cấm
敏感词是指在特定环境或情况下,可能引起争议、敏感或被禁止使用的词汇。