拼
救援队
HSK6n 0 · Lv.1
jiùyuánduì
Đội cứu hộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 实施救援行动的队伍
等级
义项 ①n≈HSK6
Đội cứu hộ
实施救援行动的队伍
免费例句
救援队应该已经到了。
Jiùyuánduì yīnggāi yǐjīng dào le.
≈HSK5
Đội cứu hộ chắc đã đến rồi.
The rescue team should have already arrived.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分