拼
救济金
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiùjìjīn
tiền cứu tế; tiền cứu trợ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 援救济助的钱财
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiền cứu tế; tiền cứu trợ
援救济助的钱财
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiền cứu tế; tiền cứu trợ
tiền cứu tế; tiền cứu trợ
援救济助的钱财