拼
救灾款
HSK6n 0 · Lv.1
jiùzāikuǎn
quỹ cứu trợ thiên tai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于灾后救助的资金。
等级
义项 ①n≈HSK6
quỹ cứu trợ thiên tai
用于灾后救助的资金。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quỹ cứu trợ thiên tai
quỹ cứu trợ thiên tai
用于灾后救助的资金。