WinHSK

教堂山

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
jiàotángshān

Đồi Chapel, Bắc Carolina

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可能指地名或特定的山,因有教堂而得名。
义项 nlocal, nHSK6

Đồi Chapel, Bắc Carolina

可能指地名或特定的山,因有教堂而得名。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan