拼
教练机
HSK4n 0 · Lv.1
jiàoliànjī
máy bay huấn luyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于培训或练习的飞机或车辆。
- 教练机是用于飞行训练的飞机,通常用于培养飞行员的技能和经验。
等级
义项 ①n≈HSK4
máy bay huấn luyện
用于培训或练习的飞机或车辆。
义项 ②n≈HSK4
máy bay luyện tập; giảng viên máy; máy bay huấn luyện
教练机是用于飞行训练的飞机,通常用于培养飞行员的技能和经验。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分