WinHSK

数量词

HSK4n
0 · Lv.1
shùliàng

lượng từ; số lượng từ; từ chỉ số lượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示数量的词,包括数字和量词。
义项 nHSK4

lượng từ; số lượng từ; từ chỉ số lượng

表示数量的词,包括数字和量词。

免费例句

中文里的量词很多。

Zhōngwén lǐ de liàngcí hěn duō.

HSK4

Lượng từ trong tiếng Trung rất nhiều.

There are many measure words in Chinese.

我们学习了很多数量词。

Wǒmen xuéxíle hěn duō shùliàngcí.

HSK4

Chúng tôi đã học rất nhiều lượng từ.

We learned a lot of measure words.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan