WinHSK

敲门砖

HSK6n
0 · Lv.1
qiāoménzhuān

bước đệm; bước đà; công cụ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻临时用以猎取名利或达到某种目的的工具或手段。
义项 nHSK6

bước đệm; bước đà; công cụ

比喻临时用以猎取名利或达到某种目的的工具或手段。

免费例句

经验是进入大公司的敲门砖。

Jīngyàn shì jìnrù dà gōngsī de qiāoménzhuān.

HSK6

Kinh nghiệm là bước đệm để vào công ty lớn.

Experience is a stepping stone to getting into big companies.

语言能力是你出国的敲门砖。

Yǔyán nénglì shì nǐ chūguó de qiāoménzhuān.

HSK6

Khả năng ngôn ngữ là tấm vé để bạn ra nước ngoài.

Language ability is your stepping stone to going abroad.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan