拼
文具盒
HSK6n 0 · Lv.1
wénjùhé
hộp bút; hộp đồ dùng học tập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于存放文具和书写用品的盒子,通常包括笔、铅笔、橡皮、尺子等
等级
义项 ①n≈HSK6
hộp bút; hộp đồ dùng học tập
一种用于存放文具和书写用品的盒子,通常包括笔、铅笔、橡皮、尺子等
免费例句
她的文具盒很干净。
Tā de wénjùhé hěn gānjìng.
≈HSK2
Hộp bút của cô ấy rất sạch sẽ.
Her pencil case is very clean.
请把文具盒给我看看。
Qǐng bǎ wénjùhé gěi wǒ kànkan.
≈HSK2
Làm ơn cho tôi xem hộp bút của bạn.
Please show me your pencil case.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分