拼
料理店
HSK7-9n 0 · Lv.1
liàolǐdiàn
nhà hàng Nhật Bản; quán ăn Nhật Bản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指日本传统的小酒馆,是提供酒类和饭菜的料理店。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhà hàng Nhật Bản; quán ăn Nhật Bản
指日本传统的小酒馆,是提供酒类和饭菜的料理店。
免费例句
我们去了一家日本料理店。
Wǒmen qù le yī jiā Rìběn liàolǐ diàn.
≈HSK4
Chúng tôi đã đến một nhà hàng ẩm thực Nhật Bản.
We went to a Japanese restaurant.
我喜欢在这家料理店吃饭。
Wǒ xǐhuān zài zhè jiā liàolǐdiàn chīfàn.
≈HSK4
Tôi thích ăn ở nhà hàng Nhật này.
I like eating at this Japanese restaurant.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分