拼
断片儿
HSK4v 0 · Lv.1
duànpiàner
mất trí tạm thời; đoạn mảnh; mảnh vụn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种不完整的、零散的东西或信息。
等级
义项 ①v≈HSK4
mất trí tạm thời; đoạn mảnh; mảnh vụn
一种不完整的、零散的东西或信息。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mất trí tạm thời; đoạn mảnh; mảnh vụn
mất trí tạm thời; đoạn mảnh; mảnh vụn
一种不完整的、零散的东西或信息。