拼
新台币
HSK5n 0 · Lv.1
xīntáibì
Đơn vị tiền tệ mới
New Taiwan Dollar
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台湾的货币单位
等级
义项 ①n≈HSK5
Đơn vị tiền tệ mới
台湾的货币单位
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đơn vị tiền tệ mới
New Taiwan Dollar
Đơn vị tiền tệ mới
台湾的货币单位