拼
新闻学
HSK3n 0 · Lv.1
xīnwénxué
ngành báo chí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 新闻业,新闻工作;报刊杂志,新闻报道
等级
义项 ①n≈HSK3
ngành báo chí
新闻业,新闻工作;报刊杂志,新闻报道
免费例句
学新闻学需要多读报纸。
Xué xīnwénxué xūyào duō dú bàozhǐ.
≈HSK3
Học ngành báo chí cần đọc nhiều báo.
Studying journalism requires reading many newspapers.
他对新闻学很感兴趣。
tā duì xīnwénxué hěn gǎn xìngqù.
≈HSK4
Anh ấy rất hứng thú với ngành báo chí.
He is very interested in journalism.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分