WinHSK

新闻界

HSK3n
0 · Lv.1
xīnwénjiè

giới báo chí; giới truyền thông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 采集、编写及刊播新闻行业的总称。
义项 nHSK3

giới báo chí; giới truyền thông

采集、编写及刊播新闻行业的总称。

免费例句

他对新闻界非常熟悉。

tā duì xīnwénjiè fēicháng shúxī.

HSK5

Anh ấy rất quen thuộc với giới báo chí.

He is very familiar with the press.

新闻界举办了一场研讨会。

Xīnwénjiè jǔbàn le yī chǎng yántǎohuì.

HSK5

Giới báo chí tổ chức hội thảo.

The press held a seminar.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan