WinHSK

新闻纸

HSK3n
0 · Lv.1
xīnwénzhǐ

báo chí (cách gọi cũ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 报纸 1. 的旧称
  2. 白报纸
  3. 新闻纸是用来印刷新闻和报道的纸张,通常比较薄,适合大规模印刷。
义项 nHSK3

báo chí (cách gọi cũ)

报纸 1. 的旧称

免费例句

它的寿命可达1000年,而普通纸大约在两三百年后就会因自然老化而破损,新闻纸的寿命则更短,五六十年后就会变黄、发脆。

HSK5

义项 nHSK3

giấy in báo

白报纸

义项 nHSK3

giấy nhật trình; giấy báo; giấy dùng để in tin tức

新闻纸是用来印刷新闻和报道的纸张,通常比较薄,适合大规模印刷。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan