拼
旁边儿
HSK2n 0 · Lv.1
pángbiānér
chỗ tiếp cận; bên cạnh; bên hông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旁边儿指的是某物体或人靠近另一个物体或人的位置。
等级
义项 ①n≈HSK2
chỗ tiếp cận; bên cạnh; bên hông
旁边儿指的是某物体或人靠近另一个物体或人的位置。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分