拼
旋风装
HSK6v 0 · Lv.1
xuánfēngzhuāng
đóng cuốn (một kiểu đóng sách, đem những quyển sách dài gấp lại thành tập, bao bìa bên ngoài, để cho trang đầu và trang cuối nối liền nhau)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 图书装订法的一种,把长卷折叠成册,外加封面,使首页和末页相连缀
等级
义项 ①v≈HSK6
đóng cuốn (một kiểu đóng sách, đem những quyển sách dài gấp lại thành tập, bao bìa bên ngoài, để cho trang đầu và trang cuối nối liền nhau)
图书装订法的一种,把长卷折叠成册,外加封面,使首页和末页相连缀
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分