WinHSK

无意识

HSK7-9adv
0 · Lv.1
shí

không chủ định; không có ý thức; vô ý thức

unconsciousness 集体/个人 无意识 collective/personal unconsciousness

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指未加注意的,出于不知不觉的
义项 advHSK7-9

không chủ định; không có ý thức; vô ý thức

指未加注意的,出于不知不觉的

免费例句

无意识间,我又哼起了歌。

Wú yìshí jiān, wǒ yòu hēng qǐ le gē.

HSK6

Tôi vô thức ngân nga bài hát lần nữa.

Unconsciously, I started humming a song again.

演讲时,他无意识地踱步。

Yǎnjiǎng shí, tā wú yìshí de duó bù.

HSK6

Anh ấy bước đi vô thức trong khi phát biểu.

He paced unconsciously while giving a speech.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan