WinHSK

无意识

HSK7-9adv
0 · Lv.1
shí

không chủ định; không có ý thức; vô ý thức

unconsciousness 集体/个人 无意识 collective/personal unconsciousness

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan