拼
无条件
HSK7-9v 0 · Lv.1
wútiáojiàn
vô điều kiện; không điều kiện
漢越 vô điều kiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有任何条件;不提出任何条件。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vô điều kiện; không điều kiện
没有任何条件;不提出任何条件。
免费例句
我对朋友无条件信任。
Wǒ duì péngyou wú tiáojiàn xìnrèn.
≈HSK4
Tôi tin tưởng bạn bè vô điều kiện.
I trust my friends unconditionally.
她无条件地原谅了他。
Tā wú tiáojiàn de yuánliàng le tā.
≈HSK5
Cô ấy tha thứ cho anh ta vô điều kiện.
She forgave him unconditionally.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分