WinHSK

无表情

HSK5phrase
0 · Lv.1
biǎoqíng

trống (mặt)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. blank (face)
  2. expressionless
  3. wooden (expression)
义项 phraseHSK5

trống (mặt)

blank (face)

义项 phraseHSK5

vô cảm

expressionless

义项 phraseHSK5

bằng gỗ (biểu hiện)

wooden (expression)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50