WinHSK

日工资

HSK4n
0 · Lv.1
gōng

tiền lương công nhật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 日工资是指当月的计薪日,是指国家规定的制度工作日加法定休假日。
  2. 日工资是指员工每天所获得的工资,通常用于计算临时工或日工的收入。
义项 nHSK4

tiền lương công nhật

日工资是指当月的计薪日,是指国家规定的制度工作日加法定休假日。

义项 nHSK4

Lương Theo Ngày; lương ngày; Lương hàng ngày; Tiền công hàng ngày

日工资是指员工每天所获得的工资,通常用于计算临时工或日工的收入。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan