拼
日记本
HSK4n 0 · Lv.1
rìjìběn
Sổ nhật ký; sổ tay; nhật ký
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一本用来记录日常生活和想法的本子。
等级
义项 ①n≈HSK4
Sổ nhật ký; sổ tay; nhật ký
一本用来记录日常生活和想法的本子。
免费例句
日记本放在书桌上。
Rìjìběn fàng zài shūzhuō shàng.
≈HSK4
Cuốn nhật ký nằm trên bàn học.
The diary is on the desk.
这是我的工作日记本。
Zhè shì wǒ de gōngzuò rìjìběn.
≈HSK4
Đây là sổ nhật ký công việc của tôi.
This is my work diary.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分