WinHSK

旧时代

HSK5n
0 · Lv.1
jiùshídài

thời gian trước đây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. former times
  2. the olden days
义项 nHSK5

thời gian trước đây

former times

义项 nHSK5

ngày xưa

the olden days

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan