拼
旱冰鞋
HSK6n 0 · Lv.1
hànbīngxié
Ván trượt có bánh lăn; giày trượt patin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于在平坦的表面上滑行的鞋子,鞋底装有轮子。
等级
义项 ①n≈HSK6
Ván trượt có bánh lăn; giày trượt patin
一种用于在平坦的表面上滑行的鞋子,鞋底装有轮子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分