拼
时间线
HSK4n 0 · Lv.1
shíjiānxiàn
mốc thời gian; dòng thời gian
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事件按时间顺序排列的线索。
等级
义项 ①n≈HSK4
mốc thời gian; dòng thời gian
事件按时间顺序排列的线索。
免费例句
我们整理了项目的时间线。
Wǒmen zhěnglǐ le xiàngmù de shíjiānxiàn.
≈HSK5
Chúng tôi đã sắp xếp mốc thời gian của dự án.
We organized the project timeline.
这个游戏的时间线很复杂。
zhège yóuxì de shíjiān xiàn hěn fùzá.
≈HSK5
Mốc thời gian của trò chơi này rất phức tạp.
The timeline of this game is very complex.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分