拼
昆明湖
HSK5n 0 · Lv.1
kūnmínghú
hồ Côn Minh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 北京颐和园的一个湖泊
等级
义项 ①n≈HSK5
hồ Côn Minh
北京颐和园的一个湖泊
免费例句
昆明湖的景色美丽如画。
Kūnmíng Hú de jǐngsè měilì rú huà.
≈HSK4
Cảnh hồ Côn Minh đẹp như tranh.
The scenery of Kunming Lake is as beautiful as a painting.
昆明湖吸引了很多游客。
Kūnmíng Hú xīyǐn le hěn duō yóukè.
≈HSK4
Hồ Côn Minh thu hút rất nhiều khách du lịch.
Kunming Lake attracts many tourists.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分