拼
明天启
HSK6n 0 · Lv.1
míngtiānqǐ
Minh Thiên Khải (hoàng đế Minh triều)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明朝的一位皇帝,名朱由校
等级
义项 ①n≈HSK6
Minh Thiên Khải (hoàng đế Minh triều)
明朝的一位皇帝,名朱由校
免费例句
明天启程前往广州。
Míngtiān qǐchéng qiánwǎng Guǎngzhōu.
≈HSK5
Ngày mai lên đường đi Quảng Châu.
We will depart for Guangzhou tomorrow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分