WinHSK

昏睡病

HSK7-9n
0 · Lv.1
hūnshuìbìng

Trùng roi châu Phi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. African trypanosomiasis
  2. see also 非洲錐蟲病|非洲锥虫病 [Fēi zhōu zhuī chóng bìng]
  3. sleeping sickness
义项 nHSK7-9

Trùng roi châu Phi

African trypanosomiasis

义项 nHSK7-9

xem thêm 非洲錐蟲病 | 非洲锥虫病

see also 非洲錐蟲病|非洲锥虫病 [Fēi zhōu zhuī chóng bìng]

义项 nHSK7-9

bệnh ngủ

sleeping sickness

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan