WinHSK

星期天

HSK1n
0 · Lv.1
xīngqītiān

chủ nhật

漢越 tinh khi thiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一周的第七天,也叫星期日
义项 nHSK1

chủ nhật

免费例句

星期天我去商店买衣服。

Xīngqītiān wǒ qù shāngdiàn mǎi yīfu.

HSK1

Chủ nhật tôi đi cửa hàng mua quần áo.

On Sunday I go to the store to buy clothes.

我们星期天去看电影。

HSK1

你星期天有时间吗?

Nǐ xīngqītiān yǒu shíjiān ma?

HSK1

Chủ nhật cậu có rảnh không?

Do you have time on Sunday?

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan