拼
显示屏
HSK5n 0 · Lv.1
xiǎnshìpíng
màn hình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有显示功能的屏幕
等级
义项 ①n≈HSK5
màn hình
具有显示功能的屏幕
免费例句
电脑的显示屏坏了。
Diànnǎo de xiǎnshìpíng huài le.
≈HSK3
Màn hình máy tính bị hỏng rồi.
The computer screen is broken.
手机的屏幕很清晰。
shǒujī de píngmù hěn qīngxī.
≈HSK4
Màn hình điện thoại rất rõ nét.
The phone's screen is very clear.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分