WinHSK

晃悠悠

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huàngyōuyōu

lắt lẻo; lắc lư; đi lang thang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 晃悠悠是形容一种轻松、随意的状态,通常指在行走或移动时的摇摆不定。
义项 adjHSK7-9

lắt lẻo; lắc lư; đi lang thang

晃悠悠是形容一种轻松、随意的状态,通常指在行走或移动时的摇摆不定。

免费例句

车子在路上晃晃悠悠,慢慢腾腾地走着。

Chēzi zài lù shang huànghuàngyōuyōu, mànmàntēngtēng de zǒu zhe.

HSK5

Chiếc xe lắc la lắc lư, ì à ì ạch chạy trên đường.

The car wobbled and crawled slowly along the road.

老太太晃晃悠悠地走过来。

lǎo tàitai huànghuàng yōuyōu de zǒu guòlái.

HSK6

Bà cụ lảo đảo bước tới.

The old lady walked over unsteadily.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan