WinHSK

晕车药

HSK6n
0 · Lv.1
yùnchēyào

Thuốc say xe; thuốc chống say xe; thuốc giúp giảm triệu chứng say xe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于缓解乘车时的晕动症,通常含有抗组胺成分。
义项 nHSK6

Thuốc say xe; thuốc chống say xe; thuốc giúp giảm triệu chứng say xe

用于缓解乘车时的晕动症,通常含有抗组胺成分。

免费例句

不好意思,请问有没有晕车药?

Bù hǎoyìsi, qǐngwèn yǒu méiyǒu yùnchē yào?

HSK4

Xin lỗi, cho hỏi có thuốc chống say xe không?

Excuse me, do you have any motion sickness medicine?

我给您准备了些晕车药。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan