WinHSK

普通话

HSK4n
0 · Lv.1
pǔtōnghuà

tiếng phổ thông; tiếng Trung Quốc; tiếng Quan Thoại (Trung Quốc)

漢越 phổ thông thoại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 现代汉语的标准语,以北京语音为标准音,以北方话为基础方言,以典范的现代白话文著作为语法规范
义项 nHSK4

tiếng phổ thông; tiếng Trung Quốc; tiếng Quan Thoại (Trung Quốc)

现代汉语的标准语,以北京语音为标准音,以北方话为基础方言,以典范的现代白话文著作为语法规范

免费例句

他普通话说得很标准。

Tā pǔtōnghuà shuō de hěn biāozhǔn.

HSK3

Anh ấy nói tiếng Trung Quốc rất chuẩn.

He speaks Mandarin very standardly.

我会说一点儿普通话。

Wǒ huì shuō yīdiǎnr pǔtōnghuà.

HSK3

Tớ biết nói một chút tiếng phổ thông.

I can speak a little Mandarin.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan