WinHSK

普陀山

HSK4n
0 · Lv.1
tuóshān

núi Phổ Đà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国佛教名山
义项 nHSK4

núi Phổ Đà

中国佛教名山

免费例句

我们在普陀山散步。

wǒmen zài Pǔtuó Shān sànbù.

HSK3

Chúng tôi tản bộ ở núi Phổ Đà.

We took a walk on Mount Putuo.

普陀山的风景非常美丽。

Pǔtuó Shān de fēngjǐng fēicháng měilì.

HSK4

Cảnh sắc của núi Phổ Đà rất đẹp.

The scenery of Mount Putuo is very beautiful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan