WinHSK

晾衣服

HSK6v
0 · Lv.1
liàngfu

phơi quần áo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把洗好的衣服挂在室外晾晒,让它们自然风干
义项 vHSK6

phơi quần áo

把洗好的衣服挂在室外晾晒,让它们自然风干

免费例句

我每天早上晾衣服。

wǒ měitiān zǎoshang liàng yīfu.

HSK3

Tôi phơi quần áo mỗi sáng.

I hang out the laundry every morning.

晾衣服的地方不够大。

liàng yīfu de dìfang bú gòu dà.

HSK3

Chỗ phơi quần áo không đủ rộng.

The place for drying clothes isn't big enough.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan