WinHSK

晾衣架

HSK6n
0 · Lv.1
liàngjià

giá phơi quần áo

airer (for clothes); clotheshorse

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指安装在阳台或其他地方,用于晾晒衣物的设备
义项 nHSK6

giá phơi quần áo

指安装在阳台或其他地方,用于晾晒衣物的设备

免费例句

这个晾衣架很方便。

Zhège liàngyījià hěn fāngbiàn.

HSK3

Cái giá phơi quần áo này rất tiện.

This drying rack is very convenient.

他用晾衣架晾干衣服。

Tā yòng liàngyījià liànggān yīfu.

HSK4

Anh ấy dùng giá phơi quần áo để phơi khô quần áo.

He uses a clothes rack to dry clothes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan