WinHSK

晾衣架

HSK6n
0 · Lv.1
liàngjià

giá phơi quần áo

airer (for clothes); clotheshorse

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan