拼
暖烘烘
HSK7-9adj 0 · Lv.1
nuǎnhōnghōng
ấm áp; ấm áp dễ chịu
nice and warm; snug
漢越 noãn hồng hồng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (暖烘烘的) 形容温暖宜人
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ấm áp; ấm áp dễ chịu
(暖烘烘的) 形容温暖宜人
免费例句
她的手暖烘烘的。
Tā de shǒu nuǎnhōnghōng de.
≈HSK6
Tay cô ấy ấm áp dễ chịu.
Her hands are warm and cozy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分