拼
暴露狂
HSK6n 0 · Lv.1
bàolùkuáng
chứng phơi bày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种心理障碍,喜欢在公众场合暴露自己身体
等级
义项 ①n≈HSK6
chứng phơi bày
一种心理障碍,喜欢在公众场合暴露自己身体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chứng phơi bày
chứng phơi bày
一种心理障碍,喜欢在公众场合暴露自己身体